phép vua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật lệ, pháp luật do nhà vua đặt ra: Chỉ hệ thống quy tắc, điều lệ chính thức được ban hành bởi quyền lực tối cao của triều đình phong kiến, có giá trị trên toàn quốc gia.
- Quyền uy tối thượng của nhà vua: Biểu thị quyền lực tuyệt đối và sự mệnh lệnh của người đứng đầu đất nước thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phép vua phải được thi hành nghiêm minh trên khắp lãnh thổ. (Luật của nhà vua phải được thực thi nghiêm túc trên khắp lãnh thổ.)
- Dù là quan lớn cũng không được làm trái phép vua. (Dù là quan lớn cũng không được làm trái luật của vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ biểu thị sự linh hoạt, tính thực tế của cuộc sống, nơi luật lệ chung của quốc gia đôi khi phải nhường bước trước những tập quán, quy ước cụ thể và có tính cộng đồng cao của làng xã.
- Ông ấy bảo "phép vua thua lệ làng", việc này ta cứ theo tục lệ trong làng mà giải quyết. (Ông ấy nói "luật vua thua lệ làng", việc này ta cứ theo tập quán trong làng mà giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc pháp (danh từ): Luật pháp của quốc gia.
- Vương lệnh (danh từ): Mệnh lệnh của nhà vua.
- Thánh chỉ (danh từ): Chỉ dụ của nhà vua (thường mang sắc thái tôn kính).
Từ đồng nghĩa
- Vương pháp: Luật pháp của nhà vua.
- Triều luật: Luật lệ của triều đình.
Thành ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": (Như đã giải thích ở mục trên) Nhấn mạnh sức mạnh của tập quán địa phương, đôi khi có thể lấn át quy định chính thống từ trung ương trong thực tế áp dụng.
- Pháp luật do triều đình phong kiến đặt ra.